front tooth

front tooth

A child smiles, showing a missing front tooth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng cửa: "front tooth" dùng để chỉ một trong những chiếc răng nằmphía trước của miệng, thường răng cửa (incisor), chức năng cắn thức ăn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nha khoa hoặc khi mô tả ngoại hình.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị gãy một chiếc răng cửa khi chơi bóng đá.)
  • ( ấy một khe hở giữa hai chiếc răng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Front tooth" thường được dùng để chỉ răng cửa hàm trên hoặc hàm dưới, nhưng phổ biến nhất là hàm trên.

    • The dentist recommended a crown for her chipped front tooth. (Nha sĩ khuyên nên bọc mão cho chiếc răng cửa bị mẻ của ấy.)
  • Trong nha khoa, "front tooth" có thể được thay thế bằng thuật ngữ chuyên môn "incisor", nhưng "front tooth" cách nói thông thường hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Răng cửa (n): từ tiếng Việt tương đương cho "front tooth".

    • Anh ấy cần niềng răng để chỉnh lại răng cửa. (He needs braces to straighten his front teeth.)
  • Tooth (n): răng nói chung.

    • She brushes her teeth twice a day. ( ấy đánh răng hai lần một ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Incisor (n): răng cửa (thuật ngữ chuyên môn).
    • The incisors are the first teeth to erupt in children. (Răng cửa những chiếc răng đầu tiên mọctrẻ em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "front tooth".
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a front tooth": nhổ răng cửa.

    • The dentist had to pull his front tooth because of decay. (Nha sĩ phải nhổ răng cửa của anh ấy sâu răng.)
  • "To have a gap in one's front teeth": khe hở giữa các răng cửa.

    • She has a gap in her front teeth, which gives her a unique smile. ( ấy khe hở giữa các răng cửa, điều này tạo nên nụ cười độc đáo.)